林下人 lín xià rén · lâm hạ nhân Hán Việt: lâm hạ nhân · Pinyin: lín xià rén Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 下 (hạ) + 人 (nhân)Pinyinlín xià rénHán Việtlâm hạ nhânCấu tạo林 + 下 + 人 · lâm + hạ + nhân nghĩa thành phần: lâm + hạ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出家之人。林,退隐之地,喻寺院。Tân Hoa Tự Điển 1.指出家之人。林,退隐之地,喻寺院。