林下風氣 lín xià fēng qì · lâm hạ phong khí Hán Việt: lâm hạ phong khí · Pinyin: lín xià fēng qì Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 下 (hạ) + 風 (phong) + 氣 (khí)Pinyinlín xià fēng qìHán Việtlâm hạ phong khíCấu tạo林 + 下 + 風 + 氣 · lâm + hạ + phong + khí nghĩa thành phần: lâm + hạ + phong + khí