林下風度 lín xià fēng dù · lâm hạ phong độ Hán Việt: lâm hạ phong độ · Pinyin: lín xià fēng dù Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 下 (hạ) + 風 (phong) + 度 (độ)Pinyinlín xià fēng dùHán Việtlâm hạ phong độCấu tạo林 + 下 + 風 + 度 · lâm + hạ + phong + độ nghĩa thành phần: lâm + hạ + phong + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称颂妇女娴雅飘逸的风采。Tân Hoa Tự Điển 1.同"林下风气"。