林丹汗 lín dān hàn · lâm đan hãn Hán Việt: lâm đan hãn · Pinyin: lín dān hàn Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 丹 (đan) + 汗 (hãn)Pinyinlín dān hànHán Việtlâm đan hãnCấu tạo林 + 丹 + 汗 · lâm + đan + hãn nghĩa thành phần: lâm + đan + hãn