林義雄 lín yì xióng · lâm nghĩa hùng Hán Việt: lâm nghĩa hùng · Pinyin: lín yì xióng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 義 (nghĩa) + 雄 (hùng)Pinyinlín yì xióngHán Việtlâm nghĩa hùngCấu tạo林 + 義 + 雄 · lâm + nghĩa + hùng nghĩa thành phần: lâm + nghĩa + hùng