林依晨 lín yī chén · lâm y thần Hán Việt: lâm y thần · Pinyin: lín yī chén Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 依 (y) + 晨 (thần)Pinyinlín yī chénHán Việtlâm y thầnCấu tạo林 + 依 + 晨 · lâm + y + thần nghĩa thành phần: lâm + y + thần