林茲蛋糕 lín cí dàn gāo · lâm tư đản cao Hán Việt: lâm tư đản cao · Pinyin: lín cí dàn gāo Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 茲 (tư) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Pinyinlín cí dàn gāoHán Việtlâm tư đản caoCấu tạo林 + 茲 + 蛋 + 糕 · lâm + tư + đản + cao nghĩa thành phần: lâm + tư + đản + cao