林務局

lâm vụ cục

Hán Việt: lâm vụ cục

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (vụ) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 林務局 ínwùjú p.w. (American) Forest Service; forestry administration