林務官
lâm vụ quan
Hán Việt: lâm vụ quan · Pinyin: lín wù guān
Tổng quan
cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng, người sống ở rừng, chim rừng, thú rừng
Nghĩa
Việt
- Cihui cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng, người sống ở rừng, chim rừng, thú rừng
Eng
- Cihui 林務官 ínwùguān n. forester M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict forester