林吉特

lín jí tè lâm cát đặc

Hán Việt: lâm cát đặc · Pinyin: lín jí tè

Tổng quan

ringgit (đơn vị tiền tệ của Malaysia) (từ mượn)

Cấu tạo: (lâm) + (cát) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ringgit (đơn vị tiền tệ của Malaysia) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT ringgit (monetary unit of Malaysia) (loanword)
  • Cihui ringgit (monetary unit of Malaysia) (loanword)