林堡語

lín bǎo yǔ lâm bảo ngữ

Hán Việt: lâm bảo ngữ · Pinyin: lín bǎo yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (bảo) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Limburgish