林壑心 lín hè xīn · lâm hác tâm Hán Việt: lâm hác tâm · Pinyin: lín hè xīn Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 壑 (hác) + 心 (tâm)Pinyinlín hè xīnHán Việtlâm hác tâmCấu tạo林 + 壑 + 心 · lâm + hác + tâm nghĩa thành phần: lâm + hác + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓退隐之心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓退隐之心。