林嶺東 lín lǐng dōng · lâm lĩnh đông Hán Việt: lâm lĩnh đông · Pinyin: lín lǐng dōng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 嶺 (lĩnh) + 東 (đông)Pinyinlín lǐng dōngHán Việtlâm lĩnh đôngCấu tạo林 + 嶺 + 東 · lâm + lĩnh + đông nghĩa thành phần: lâm + lĩnh + đông