林布人 lín bù rén · lâm bố nhân Hán Việt: lâm bố nhân · Pinyin: lín bù rén Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 布 (bố) + 人 (nhân)Pinyinlín bù rénHán Việtlâm bố nhânCấu tạo林 + 布 + 人 · lâm + bố + nhân nghĩa thành phần: lâm + bố + nhân