林徽因 lín huī yīn · lâm huy nhân Hán Việt: lâm huy nhân · Pinyin: lín huī yīn Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 徽 (huy) + 因 (nhân)Pinyinlín huī yīnHán Việtlâm huy nhânCấu tạo林 + 徽 + 因 · lâm + huy + nhân nghĩa thành phần: lâm + huy + nhân