林慮漿 lín lǜ jiāng · lâm lự tương Hán Việt: lâm lự tương · Pinyin: lín lǜ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 慮 (lự) + 漿 (tương)Pinyinlín lǜ jiāngHán Việtlâm lự tươngCấu tạo林 + 慮 + 漿 · lâm + lự + tương nghĩa thành phần: lâm + lự + tương