林林總總

lín lín zǒng zǒng lâm lâm tổng tổng

Hán Việt: lâm lâm tổng tổng · Pinyin: lín lín zǒng zǒng

Tổng quan

rất phong phú | đông đảo

Cấu tạo: (lâm) + (lâm) + (tổng) + (tổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất phong phú | đông đảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 林林:众多的样子;总总:众多而杂乱的样子。形容众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 繁多的样子林林总总,不知凡几。
  • Tân Hoa Tự Điển 林林众多的样子;总总众多而杂乱的样子。形容众多。

Eng

  • CC-CEDICT in great abundance|numerous
  • Cihui 林林總總 ínlínzǒngzǒng v.p. multitudinous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

各式各样 · 许许多多