各式各樣
các thức các dạng
Hán Việt: các thức các dạng · Pinyin: gè shì gè yàng
Tổng quan
(của) tất cả các loại và kiểu dáng | đa dạng
Nghĩa
Việt
- Cihui (của) tất cả các loại và kiểu dáng | đa dạng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指多种不同的式样、种类或方式。
Eng
- CC-CEDICT (of) all kinds and sorts|various
- Cihui 各式各樣 èshìgèyàng f.e. all sorts/kinds; various | Tā huì ¹zuò ∼ de fàn. He can cook all sorts of food.