林果業 lâm quả nghiệp Hán Việt: lâm quả nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 果 (quả) + 業 (nghiệp)Hán Việtlâm quả nghiệpCấu tạo林 + 果 + 業 · lâm + quả + nghiệp nghĩa thành phần: lâm + quả + nghiệp Nghĩa EngCihui 林果業 ínguǒyè n. forestry and fruit farming