林檎干 lâm cầm kiền Hán Việt: lâm cầm kiền Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 檎 (cầm) + 干 (kiền)Hán Việtlâm cầm kiềnCấu tạo林 + 檎 + 干 · lâm + cầm + kiền nghĩa thành phần: lâm + cầm + kiền