林泉約 lín quán yuē · lâm tuyền ước Hán Việt: lâm tuyền ước · Pinyin: lín quán yuē Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 泉 (tuyền) + 約 (ước)Pinyinlín quán yuēHán Việtlâm tuyền ướcCấu tạo林 + 泉 + 約 · lâm + tuyền + ước nghĩa thành phần: lâm + tuyền + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓退隐之约。Tân Hoa Tự Điển 1.谓退隐之约。