林泉計 lín quán jì · lâm tuyền kế Hán Việt: lâm tuyền kế · Pinyin: lín quán jì Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 泉 (tuyền) + 計 (kế)Pinyinlín quán jìHán Việtlâm tuyền kếCấu tạo林 + 泉 + 計 · lâm + tuyền + kế nghĩa thành phần: lâm + tuyền + kế