林泉計

lín quán jì lâm tuyền kế

Hán Việt: lâm tuyền kế · Pinyin: lín quán jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (tuyền) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓退隐的打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓退隐的打算。