林海音 lín hǎi yīn · lâm hải âm Hán Việt: lâm hải âm · Pinyin: lín hǎi yīn Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 海 (hải) + 音 (âm)Pinyinlín hǎi yīnHán Việtlâm hải âmCấu tạo林 + 海 + 音 · lâm + hải + âm nghĩa thành phần: lâm + hải + âm