林琴南
lâm cầm nam
Hán Việt: lâm cầm nam · Pinyin: lín qín nán
Tổng quan
biệt hiệu của Lin Shu Lâm Thư 林紓|林纾
Nghĩa
Việt
- Cihui biệt hiệu của Lin Shu Lâm Thư 林紓|林纾
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人名。指清人林紓。參見「林紓」條。
Eng
- CC-CEDICT courtesy name of Lin Shu 林紓|林纾[Lin2 Shu1]
- Cihui courtesy name of Lin Shu 林紓|林纾