林秀晶 lín xiù jīng · lâm tú tinh Hán Việt: lâm tú tinh · Pinyin: lín xiù jīng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 秀 (tú) + 晶 (tinh)Pinyinlín xiù jīngHán Việtlâm tú tinhCấu tạo林 + 秀 + 晶 · lâm + tú + tinh nghĩa thành phần: lâm + tú + tinh