林立的

lâm lập đích

Hán Việt: lâm lập đích

Tổng quan

đầy lông cứng, như lông cứng, tua tủa, lởm chởm, dựng đứng đứng khít, đứng sát (hàng quân, hàng cây...)

Cấu tạo: (lâm) + (lập) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy lông cứng, như lông cứng, tua tủa, lởm chởm, dựng đứng đứng khít, đứng sát (hàng quân, hàng cây...)