林納斯 lín nà sī · lâm nạp tư Hán Việt: lâm nạp tư · Pinyin: lín nà sī Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 納 (nạp) + 斯 (tư)Pinyinlín nà sīHán Việtlâm nạp tưCấu tạo林 + 納 + 斯 · lâm + nạp + tư nghĩa thành phần: lâm + nạp + tư