林耕法 lâm canh pháp Hán Việt: lâm canh pháp Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 耕 (canh) + 法 (pháp)Hán Việtlâm canh phápCấu tạo林 + 耕 + 法 · lâm + canh + pháp nghĩa thành phần: lâm + canh + pháp Nghĩa EngCihui taungya