林肯停車 lín kěn tíng chē · lâm khẳng đình xa Hán Việt: lâm khẳng đình xa · Pinyin: lín kěn tíng chē Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 肯 (khẳng) + 停 (đình) + 車 (xa)Pinyinlín kěn tíng chēHán Việtlâm khẳng đình xaCấu tạo林 + 肯 + 停 + 車 · lâm + khẳng + đình + xa nghĩa thành phần: lâm + khẳng + đình + xa