林道人 lín dào rén · lâm đạo nhân Hán Việt: lâm đạo nhân · Pinyin: lín dào rén Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 道 (đạo) + 人 (nhân)Pinyinlín dào rénHán Việtlâm đạo nhânCấu tạo林 + 道 + 人 · lâm + đạo + nhân nghĩa thành phần: lâm + đạo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋支遁的别称。支遁字道林,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.晋支遁的别称。支遁字道林,故称。