林鐘角 lín zhōng jiǎo · lâm chung giác Hán Việt: lâm chung giác · Pinyin: lín zhōng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 鐘 (chung) + 角 (giác)Pinyinlín zhōng jiǎoHán Việtlâm chung giácCấu tạo林 + 鐘 + 角 · lâm + chung + giác nghĩa thành phần: lâm + chung + giác