林間學校

lâm gian học giáo

Hán Việt: lâm gian học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (gian) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 林間學校 ínjiān xuéxiào n. simple school in mountain/forest area