林鳳祥 lín fèng xiáng · lâm phượng tường Hán Việt: lâm phượng tường · Pinyin: lín fèng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 鳳 (phượng) + 祥 (tường)Pinyinlín fèng xiángHán Việtlâm phượng tườngCấu tạo林 + 鳳 + 祥 · lâm + phượng + tường nghĩa thành phần: lâm + phượng + tường