果下牛 guǒ xià niú · quả hạ ngưu Hán Việt: quả hạ ngưu · Pinyin: guǒ xià niú Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 下 (hạ) + 牛 (ngưu)Pinyinguǒ xià niúHán Việtquả hạ ngưuCấu tạo果 + 下 + 牛 · quả + hạ + ngưu nghĩa thành phần: quả + hạ + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种矮小的牛。因乘之可行于果树之下,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.一种矮小的牛。因乘之可行于果树之下,故称。