果下馬

guǒ xià mǎ quả hạ mã

Hán Việt: quả hạ mã · Pinyin: guǒ xià mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (hạ) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"果马"。亦称"果骝"; 一种矮小的马。因乘之可行于果树之下,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"果马"。亦称"果骝"。 2.一种矮小的马。因乘之可行于果树之下,故名。