果不然 guǒ bù rán · quả bất nhiên Hán Việt: quả bất nhiên · Pinyin: guǒ bù rán Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 不 (bất) + 然 (nhiên)Pinyinguǒ bù ránHán Việtquả bất nhiênCấu tạo果 + 不 + 然 · quả + bất + nhiên nghĩa thành phần: quả + bất + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 果不其然。