果園兒 quả viên nhi Hán Việt: quả viên nhi Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 園 (viên) + 兒 (nhi)Hán Việtquả viên nhiCấu tạo果 + 園 + 兒 · quả + viên + nhi nghĩa thành phần: quả + viên + nhi Nghĩa EngCihui 果園兒 uǒyuánr ►See guǒyuán