果子貍

quả tử li

Hán Việt: quả tử li

Tổng quan

LI cầy hương

Cấu tạo: 果 (quả) + 子 (tử) + 貍 (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầy hương。白鼻心的別名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

果子冻 · 果子狸 · 果子酒 · 果子酱 · 果子露 · 果子 · 果子剥离机 · 果子局