果子酒
quả tử tửu
Hán Việt: quả tử tửu · Pinyin: guǒ zi jiǔ
Tổng quan
TỬU rượu trái cây; rượu vang
果酒。
用水果發酵釀成的酒。
Nghĩa
Việt
- Cihui rượu trái cây; rượu vang。果酒。
- Tần suất từ TỬU rượu trái cây; rượu vang; rượu vang
- Biên soạn 果子酒 uǒzijiǔ n. fruit-based liquor M:píng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用水果發酵釀成的酒。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 果酒。
Eng
- Cihui 果子酒 uǒzijiǔ n. fruit-based liquor M:píng
- Tần suất từ 果子酒 uǒzijiǔ n. fruit-based liquor M:píng