果子露

guǒ zi lùquả tử lộ

Hán Việt: quả tử lộ · Pinyin: guǒ zi lù

Tổng quan

LỘ nước hoa quả; nước trái cây; nước ép trái cây

新华 · Tân Hoa Đại lục

在蒸馏水中加入果汁制成的饮料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種用果汁加糖製成的飲料。

Cấu tạo: 果 (quả) + 子 (tử) + 露 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 siro trái cây
  • VietPhrases nước trái cây; nước ép trái cây
  • Tần suất từ nước trái cây; LỘ nước hoa quả; nước trái cây; nước ép trái cây; nước trái cây; nước ép trái cây
  • Biên soạn 果子露 uǒzilù n. fruit syrup M:píng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用果汁加糖製成的飲料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在蒸馏水中加入果汁制成的饮料。

Eng

  • Cihui fruit drink
  • Tần suất từ 果子露 uǒzilù n. fruit syrup M:píng

Đức

  • Handedict Fruchtgetränk (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

果子冻 · 果子狸 · 果子貍 · 果子酒 · 果子酱 · 果子 · 果子剥离机 · 果子局