果实学

quả thật học

Hán Việt: quả thật học

Tổng quan

khoa nghiên cứu quả (cây)

Cấu tạo: 果 (quả) + 實 (thật) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu quả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi carpology

Từ liên quan

Gần nghĩa

实学 · 實學 · 果实 · 果实散播 · 果实累累 · 果實 · 果实蜜饯 · 果实异形的