果实异形的

quả thật dị hình đích

Hán Việt: quả thật dị hình đích

Tổng quan

Cấu tạo: 果 (quả) + 實 (thật) + 異 (dị) + 形 (hình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dị hình quả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heterocarpous

Eng

  • Cihui heterocarpous

Từ liên quan

Gần nghĩa

果实散播 · 果实累累 · 果实簇呈球状 · 果实蜜饯