果后方便

quả hậu phương tiện

Hán Việt: quả hậu phương tiện

Tổng quan

quả hậu phương tiện (術語)謂證得之佛,為眾生濟度,更方便現眾生身等而修行也。☸

Cấu tạo: (quả) + (hậu) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả hậu phương tiện (術語)謂證得之佛,為眾生濟度,更方便現眾生身等而修行也。☸