果戈理 guǒ gē lǐ · quả qua lí Hán Việt: quả qua lí · Pinyin: guǒ gē lǐ Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 戈 (qua) + 理 (lí)Pinyinguǒ gē lǐHán Việtquả qua líCấu tạo果 + 戈 + 理 · quả + qua + lí nghĩa thành phần: quả + qua + lí Nghĩa EngCihui Gogol