果斷地 guǒ duàn de · quả đoạn địa Hán Việt: quả đoạn địa · Pinyin: guǒ duàn de Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 斷 (đoạn) + 地 (địa)Pinyinguǒ duàn deHán Việtquả đoạn địaCấu tạo果 + 斷 + 地 · quả + đoạn + địa nghĩa thành phần: quả + đoạn + địa