果树女神

quả thụ nữ thần

Hán Việt: quả thụ nữ thần

Tổng quan

(thần thoại,thần học) nữ thần quả (thần thoại La,mã), màu vàng lục

Cấu tạo: 果 (quả) + 樹 (thụ) + 女 (nữ) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ thần cây trái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Pomona

Từ liên quan

Gần nghĩa

果树栽培 · 女神蛤 · 果树学 · 果树栽培者 · 女神游乐厅 · 果树材 · 果树根皮精