果樹根皮精 quả thụ căn bì tinh Hán Việt: quả thụ căn bì tinh Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 樹 (thụ) + 根 (căn) + 皮 (bì) + 精 (tinh)Hán Việtquả thụ căn bì tinhCấu tạo果 + 樹 + 根 + 皮 + 精 · quả + thụ + căn + bì + tinh nghĩa thành phần: quả + thụ + căn + bì + tinh Nghĩa EngCihui phlorizin