果汁器 quả trấp khí Hán Việt: quả trấp khí Tổng quan cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...) Cấu tạo: 果 (quả) + 汁 (trấp) + 器 (khí)Hán Việtquả trấp khíTừ loạidanhCấu tạo果 + 汁 + 器 · quả + trấp + khí nghĩa thành phần: quả + trấp + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dụng cụ ép trái câyMainlandKaggle Zh-Vi juicer Từ liên quan Gần nghĩa果汁机 · 果汁 · 果汁胶化 · 果汁儿 · 果汁猪扒 · 果汁生产