果汁器

quả trấp khí

Hán Việt: quả trấp khí

Tổng quan

cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...)

Cấu tạo: (quả) + (trấp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...)