果滿磷 quả mãn lân Hán Việt: quả mãn lân Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 滿 (mãn) + 磷 (lân)Hán Việtquả mãn lânCấu tạo果 + 滿 + 磷 · quả + mãn + lân nghĩa thành phần: quả + mãn + lân Nghĩa EngCihui Mitemate